báo thức

Học thuật
Thân thiện
báo thức

Đồng hồ báo thức kêu vào lúc sáu giờ sáng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh thức người đang ngủ dậy vào một thời điểm đã được định trước: Hành động làm cho ai đó tỉnh giấc theo đúng giờ đã hẹn, thường bằng âm thanh hoặc tín hiệu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ tôi thường báo thức tôi dậy đi học lúc 6 giờ sáng.
    • Anh ấy đặt điện thoại báo thức lúc 7 giờ để không bị muộn cuộc họp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "báo thức" như một khái niệm chức năng: Thường được hiểu ngầm chức năng báo giờ để đánh thức trên các thiết bị.
    • Tôi đã cài đặt chế độ báo thức trên điện thoại.
Biến thể từ liên quan
  • Đồng hồ báo thức (danh từ): Một loại đồng hồ chức năng phát ra âm thanh vào giờ đã cài đặt để đánh thức người ngủ.

    • Chiếc đồng hồ báo thức vẫn hoạt động rất tốt.
  • Chuông báo thức (danh từ): Âm thanh được phát ra để đánh thức.

    • Chuông báo thức reo inh ỏi nhưng anh ta vẫn không dậy.
Từ đồng nghĩa
  • Đánh thức: Làm cho tỉnh giấc (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải theo giờ định trước).
  • Gọi dậy: Đánh thức bằng lời nói hoặc hành động.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "báo thức" trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu được dùng với nghĩa liên quan đến chức năng của đồng hồ, điện thoại hoặc thiết bị. Khi nói về hành động của con người, từ "đánh thức" hoặc "gọi dậy" thông dụng hơn.
  • Cụm danh từ "đồng hồ báo thức" thường được rút gọn thành "báo thức" trong giao tiếp thông thường ( dụ: "Tắt báo thức đi!"), nhưng về mặt ngữ pháp, đây cách nói tắt của danh từ kép.
báo thức

Đồng hồ báo thức kêu vào lúc sáu giờ sáng.

  1. đgt. Đánh thức người đang ngủ dậy, theo đúng giờ đã định: đồng hồ báo thức kẻng báo thức.